cornada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈnada/
Nghĩa chính
- Goring (vết thương do sừng gây ra, thường là sừng của một con bò đực trong bối cảnh đấu bò)danh từgoring (a wound inflicted by a horn, usually the horn of a bull in the context of bullfighting)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornadaDạng gốc (base form)
- cornadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| más cornadas da el hambre | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- […]
- , , , , .