Dịch

cornada

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koɾˈnada/

Nghĩa chính

  1. Goring (vết thương do sừng gây ra, thường là sừng của một con bò đực trong bối cảnh đấu bò)danh từgoring (a wound inflicted by a horn, usually the horn of a bull in the context of bullfighting)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornadaDạng gốc (base form)
  2. cornadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

más cornadas da el hambreChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • […]
  • , , , , .

AI