Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cornaca
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾˈnaka/
Nghĩa chính
1
Quản tượng, nài
danh từ
elephant guide, elephant trainer, mahout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cornaca
Dạng gốc
(base form)
cornaca
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quản tượng
1
Quản tượng
1
Quản tượng