Dịch

cornaca

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾˈnaka/

Nghĩa chính

  1. Quản tượng, nàidanh từelephant guide, elephant trainer, mahout

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornacaDạng gốc (base form)
  2. cornacasSố nhiều (plural)

AI