cormorán
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾmoˈɾan/nguồn
Nghĩa chính
- Chim cốcdanh từcormorant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cormoránDạng gốc (base form)
- cormoranesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cormorán moñudo | Lông rậm Châu Âu | |
| cormorán guanay | Chim cốc Guanay | |
| cormorán grande | Chim cốc lớn | |
| cormorán imperial | Lông rậm hoàng gia (Leucocarbo atriceps) | |
| cormorán neotropical | Nannopterium brasilianum, loài chim cốc tân nhiệt đới | |
| cormorán biguá | Chưa có nghĩa | |
| cormorán carbo | Chưa có nghĩa | |
| cormorán carinegro | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh