Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coridálido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾiˈdalido/
Nghĩa chính
1
Ruồi dobson
danh từ
dobsonfly
2
Ruồi cá
danh từ
fishfly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coridálido
Dạng gốc
(base form)
coridálido
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fishfly
Con phù du
dobsonfly
Các loài côn trùng thuộc phân họ Corydalinae, con đực có hàm dưới dài, được tìm thấy ở châu Mỹ và có quan hệ gần gũi nhất với ruồi cá
AI
1
Ruồi dobson
2
Ruồi cá
1
Ruồi dobson
2
Ruồi cá
1
Ruồi dobson
2
Ruồi cá