Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coracero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾaˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Người cưỡi ngựa
danh từ
cuirassier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coracero
Dạng gốc
(base form)
coracero
s
Số nhiều
(plural)
coracer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
coracer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cuirassier
Kỵ binh mặc giáp
AI
1
Người cưỡi ngựa
1
Người cưỡi ngựa
1
Người cưỡi ngựa