Dịch

coqueluche

danh từ (noun)
/kokeˈlut͡ʃe/

Nghĩa chính

  1. Ho gàdanh từwhooping cough

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coquelucheDạng gốc (base form)
  2. coqueluchesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ho gà

Ngôn ngữ khác

AI