Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coqueluche
danh từ
(noun)
/kokeˈlut͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Ho gà
danh từ
whooping cough
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coqueluche
Dạng gốc
(base form)
coqueluche
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ho gà
tosferina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whooping cough
Ho gà
AI
1
Ho gà
1
Ho gà
1
Ho gà