Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coprotagonista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kopɾotaɡoˈnista/
Nghĩa chính
1
Bạn diễn
danh từ
co-star
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coprotagonista
Dạng gốc
(base form)
coprotagonista
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bạn diễn
1
Bạn diễn
1
Bạn diễn