Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coproducción
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng sản xuất
danh từ
coproduction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coproducción
Dạng gốc
(base form)
coproducci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coproduction
Hoạt động sản xuất trong đó hai hoặc nhiều người, nhóm hoặc công ty làm việc cùng nhau
Ví dụ
Habana
riders
,
coproducción
entre
Venezuela
,
España
,
Argentina
y
Cuba
es
uno
de
ellos
.
AI
1
Đồng sản xuất
1
Đồng sản xuất
1
Đồng sản xuất