Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coprocesador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kopɾoθesaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Bộ đồng xử lý
danh từ
coprocessor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coprocesador
Dạng gốc
(base form)
coprocesador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coprocessor
Bộ đồng xử lý; bộ (vi) xử lý phụ; bộ xử lý liên tiếp
AI
1
Bộ đồng xử lý
1
Bộ đồng xử lý
1
Bộ đồng xử lý