Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/koˈpista/
Nghĩa chính
1
Người sao chép
danh từ
copyist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copista
Dạng gốc
(base form)
copista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
copyist
Người sao, người bắt chước
AI
1
Người sao chép
1
Người sao chép
1
Người sao chép