Dịch

copista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/koˈpista/

Nghĩa chính

  1. Người sao chépdanh từcopyist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copistaDạng gốc (base form)
  2. copistasSố nhiều (plural)

AI