Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copey
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈpei/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cây chữ ký (Clusia rosea)
danh từ
autograph tree (Clusia rosea).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copey
Dạng gốc
(base form)
copey
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
copey
copey
ano
Của Copei
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autograph tree
Loài cây Clusia rosea, thuộc vùng nhiệt đới châu Mỹ và xâm lấn ở Hawaii
AI
1
Cây chữ ký (Clusia rosea)
1
Cây chữ ký (Clusia rosea)
1
Cây chữ ký (Clusia rosea)