Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copelación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kopelaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Cupen hóa
danh từ
cupellation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
copelación
Dạng gốc
(base form)
copelaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cupellation
Cách tách kim loại quý bằng cupen
AI
1
Cupen hóa
1
Cupen hóa
1
Cupen hóa