Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coordinadamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Phối hợp
trạng từ
coordinately
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
联合
lián hé
Liên kết, phối hợp
协调
xié tiáo
Điều phối, phối hợp
共同
gòng tóng
Hợp tác, phối hợp
Tiếng Anh
coordinately
Theo cách phối hợp hoặc phối hợp
AI
1
Phối hợp
1
Phối hợp
1
Phối hợp