coordinación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kooɾdinaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phối hợp, sự điều phốidanh từcoordination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coordinaciónDạng gốc (base form)
- coordinacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buena coordinación | Chưa có nghĩa | |
| en coordinación con | Chưa có nghĩa | |
| falta de coordinación | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- concertTiếng Anhtương đương
- colaboracióndễ nhầmNhấn mạnh việc sắp xếp, điều phối các hoặc phần công việc cho khớp nhau.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cuộc nổi dậy không thể dập tắt được do thiếu sự phối hợp nội bộ.
- .Thật đẹp khi thấy họ chuyển động ăn ý đến vậy.
- , .Trong bất kỳ doanh nghiệp nào, sự phối hợp tốt giữa toàn bộ nhân viên là điều bắt buộc.