Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cooficialidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koofisjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Trạng thái đồng chính thức
danh từ
co-official status
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cooficialidad
Dạng gốc
(base form)
cooficialidad
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trạng thái đồng chính thức
1
Trạng thái đồng chính thức
1
Trạng thái đồng chính thức