convección
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kombeɡˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự đối lưudanh từconvection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convecciónDạng gốc (base form)
- conveccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| horno de convección | Lò đối lưu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh