Dịch

conurbano

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu vực thành phố, khu đô thịdanh từcity area, metro area, conurbation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conurbanoDạng gốc (base form)
  2. conurbanosSố nhiều (plural)

AI