Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
conurbación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khu đô thị
danh từ
conurbation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conurbación
Dạng gốc
(base form)
conurbaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Con
un
PSC
en
proceso
de
reduccionismo
en
la
conurbación
de
Barcelona
,
Chacón
habla
sin
complejos
de
la
unidad
de
España
,
carga
contra
Artur
Mas
y
el
soberanismo
con
una
dureza
que
jamás
empleará
Iceta
y
exhibe
con
orgullo
su
militancia
socialista
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
市区
shì qū
Nội thành, khu đô thị
Tiếng Anh
conurbation
Khu thành phố (tập trung các thành phố)
AI
1
Khu đô thị
1
Khu đô thị
1
Khu đô thị