Dịch

conurbación

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khu đô thịdanh từconurbation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conurbaciónDạng gốc (base form)
  2. conurbacionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • PSC , , Artur Iceta .

AI