contravención
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkontɾabenˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự vi phạm, vi phạmdanh từcontravention
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contravenciónDạng gốc (base form)
- contravencionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh