Dịch

contratorpedero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˌkontɾatoɾpeˈdeɾo/

Nghĩa chính

  1. Tàu chống ngư lôitính từanti-torpedo boat
  2. Một chiếc tàu được thiết kế để chống lại tàu ngư lôidanh từa vessel designed to counter a torpedo boat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contratorpederoDạng gốc (base form)
  2. contratorpederosGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI