Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrapaso
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc tránh thai
danh từ
contrapasso
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contrapaso
Dạng gốc
(base form)
contrapaso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
contrapasso
Quan niệm cho rằng hình phạt linh hồn của một cá nhân trong Địa ngục tương ứng với tội lỗi mà người đó đã phạm trên trái đất
AI
1
Thuốc tránh thai
1
Thuốc tránh thai
1
Thuốc tránh thai