Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contraopa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kontɾaˈopa/
Nghĩa chính
1
Giá thầu tiếp quản
danh từ
counter takeover bid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contraopa
Dạng gốc
(base form)
contraopa
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giá thầu tiếp quản
1
Giá thầu tiếp quản
1
Giá thầu tiếp quản