Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contramovimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản động
danh từ
countermovement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contramovimiento
Dạng gốc
(base form)
contramovimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
白色
bái sè
Phản động
白
bái
Phản động
Tiếng Anh
countermovement
Xem countermove
AI
1
Phản động
1
Phản động
1
Phản động