contraloría
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾaloˈɾia/
Nghĩa chính
- Phòng kế toán, kế toándanh từaccounting, accounting department
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contraloríaDạng gốc (base form)
- contraloríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh