Dịch

contraloría

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kontɾaloˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Phòng kế toán, kế toándanh từaccounting, accounting department

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contraloríaDạng gốc (base form)
  2. contraloríasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI