Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrainsurgencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkontɾainsuɾˈxensja/
Nghĩa chính
1
Phản loạn
danh từ
counterinsurgency
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contrainsurgencia
Dạng gốc
(base form)
contrainsurgencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
counterinsurgency
Phản du kích, chống du kích
AI
1
Phản loạn
1
Phản loạn
1
Phản loạn