Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contraindicación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkontɾaindikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Chống chỉ định
danh từ
contraindication
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contraindicación
Dạng gốc
(base form)
contraindicaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
contraindication
Sự phản chỉ định; việc cấm dùng (thuốc)
AI
1
Chống chỉ định
1
Chống chỉ định
1
Chống chỉ định