Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrahechizo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Câu đối đáp
danh từ
counterspell
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contrahechizo
Dạng gốc
(base form)
contrahechizo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
counterspell
Phép thuật đảo ngược tác dụng của một số phép thuật khác trước đó
AI
1
Câu đối đáp
1
Câu đối đáp
1
Câu đối đáp