Dịch

contrahechizo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Câu đối đápdanh từcounterspell

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrahechizoDạng gốc (base form)
  2. contrahechizosSố nhiều (plural)

AI