Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contractura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kontɾaɡˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Co cơ
danh từ
muscle contraction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contractura
Dạng gốc
(base form)
contractura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
muscle contraction
Sự co cơ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
contractura
contractura
do
Chưa có nghĩa
contractura
r
Chưa có nghĩa
AI
1
Co cơ
1
Co cơ
1
Co cơ