Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrabando hormiga
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kontɾaˌbando oɾˈmiɡa/
Nghĩa chính
1
Buôn lậu từng chút một quy mô nhỏ
danh từ
small-scale bit-by-bit smuggling
AI
1
Buôn lậu từng chút một quy mô nhỏ
1
Buôn lậu từng chút một quy mô nhỏ
1
Buôn lậu từng chút một quy mô nhỏ