Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrabajo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kontɾaˈbaxo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bass đôi
danh từ
double bass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contrabajo
Dạng gốc
(base form)
contrabajo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
contrabajo
contrabaj
ista
Người chơi guitar bass
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
double bass
Nhạc cụ có dây lớn nhất trong họ violin
AI
1
Bass đôi
1
Bass đôi
1
Bass đôi