Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
continentalmente
trạng từ
(adverb)
/kontinenˌtalˈmente/
Nghĩa chính
1
Lục địa
trạng từ
continentally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大陆
dà lù
Lục địa, đại lục
Tiếng Anh
continentally
Theo cách lục địa hoặc ở phạm vi lục địa
AI
1
Lục địa
1
Lục địa
1
Lục địa