Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contiguamente
trạng từ
(adverb)
/konˌtiɡwaˈmente/
Nghĩa chính
1
Liền kề nhau
trạng từ
contiguously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
contiguously
Xem contiguous
AI
1
Liền kề nhau
1
Liền kề nhau
1
Liền kề nhau