Dịch

contario

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈtaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với conterodanh từsynonym of contero

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contarioDạng gốc (base form)
  2. contariosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI