Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contario
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konˈtaɾjo/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với contero
danh từ
synonym of contero
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contario
Dạng gốc
(base form)
contario
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
contero
AI
1
Đồng nghĩa với contero
1
Đồng nghĩa với contero
1
Đồng nghĩa với contero