Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contaduría
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kế toán
danh từ
bookkeeping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contaduría
Dạng gốc
(base form)
contaduría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bookkeeping
Kế toán, ghi sổ kế toán
AI
1
Kế toán
1
Kế toán
1
Kế toán