Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contabilización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhập vào tài khoản
danh từ
entering into accounts
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contabilización
Dạng gốc
(base form)
contabilizaci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhập vào tài khoản
1
Nhập vào tài khoản
1
Nhập vào tài khoản