consumición
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konsumiˈθjon/
Nghĩa chính
- Tiêu dùng, ăn uốngdanh từconsumption, eating
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consumiciónDạng gốc (base form)
- consumicionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .