Dịch

consumición

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konsumiˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Tiêu dùng, ăn uốngdanh từconsumption, eating

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consumiciónDạng gốc (base form)
  2. consumicionesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .

AI