Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
constructivamente
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Mang tính xây dựng
trạng từ
constructively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
constructively
Có tính cách xây dựng
AI
1
Mang tính xây dựng
1
Mang tính xây dựng
1
Mang tính xây dựng