Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
constreñidamente
trạng từ
(adverb)
/konstɾeˌɲidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bị hạn chế
trạng từ
constrainedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
constrainedly
Gượng gạo, miễn cưỡng
AI
1
Bị hạn chế
1
Bị hạn chế
1
Bị hạn chế