Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consternación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/konsteɾnaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự sửng sốt
danh từ
consternation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consternación
Dạng gốc
(base form)
consternaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
consternation
Sự kinh hoàng, sự kinh ngạc, sự thất kinh, sự khiếp đảm, sự sửng sốt, sự rụng rời
AI
1
Sự sửng sốt
1
Sự sửng sốt
1
Sự sửng sốt