Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consomé
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konsoˈme/
Nghĩa chính
1
Nước dùng
danh từ
consommé
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consomé
Dạng gốc
(base form)
consomé
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
consommé
Nước dùng
AI
1
Nước dùng
1
Nước dùng
1
Nước dùng