Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consolablemente
trạng từ
(adverb)
/konsoˌlableˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách an ủi
trạng từ
consolably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
consolably
Một cách có thể an ủi được
AI
1
Một cách an ủi
1
Một cách an ủi
1
Một cách an ủi