Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conservadoramente
trạng từ
(adverb)
/konseɾbaˌdoɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách bảo thủ
trạng từ
conservatively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
conservatively
Bảo thủ, dè dặt
AI
1
Một cách bảo thủ
1
Một cách bảo thủ
1
Một cách bảo thủ