Dịch

conserjería

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konseɾxeˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Người lao côngdanh từjanitorial
  2. Văn phòng của người khuân vác, nhà nghỉ của người khuân vácdanh từporter's office, porter's lodge
  3. Công việc của người gác cổng, người trông coi hoặc người khuân vácdanh từthe business of a janitor, caretaker or porter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conserjeríaDạng gốc (base form)
  2. conserjeríasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI