conserjería
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konseɾxeˈɾia/
Nghĩa chính
- Người lao côngdanh từjanitorial
- Văn phòng của người khuân vác, nhà nghỉ của người khuân vácdanh từporter's office, porter's lodge
- Công việc của người gác cổng, người trông coi hoặc người khuân vácdanh từthe business of a janitor, caretaker or porter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conserjeríaDạng gốc (base form)
- conserjeríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh