Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
conoce a alguien
Nghĩa chính
1
Quen biết ai đó
Ví dụ
Él
conoce
a
mi
hermano
.
Anh ấy quen biết anh trai tôi.
Xuất hiện ở từ khác
conoce
kết hợp
quen biết ai đó
AI
1
Quen biết ai đó
1
Quen biết ai đó
1
Quen biết ai đó