Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congrio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkonɡɾjo/
Nghĩa chính
1
Lươn conger
danh từ
conger eel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
congrio
Dạng gốc
(base form)
congrio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
conger eel
Các loài lươn biển lớn thuộc chi Conger, không có vảy và được tìm thấy ở vùng nước ven biển ôn đới và nhiệt đới
AI
1
Lươn conger
1
Lươn conger
1
Lươn conger