Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congregacional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giáo đoàn
tính từ
congregational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
congregacional
Dạng gốc
(base form)
congregacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
congregational
Thuộc về giáo đoàn
Congregational
Liên quan đến Chủ nghĩa giáo đoàn, những người theo chủ nghĩa giáo đoàn hoặc một nhà thờ giáo đoàn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
congregacional
congregacional
ismo
Chủ nghĩa giáo đoàn
danh từ
congregacional
ista
Người theo giáo đoàn
danh từ
AI
1
Giáo đoàn
1
Giáo đoàn
1
Giáo đoàn