Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confrontacional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đối đầu
tính từ
confrontational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confrontacional
Dạng gốc
(base form)
confrontacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
对抗
duì kàng
Đối đầu, giằng co
Tiếng Anh
confrontational
Xem confrontation
AI
1
Đối đầu
1
Đối đầu
1
Đối đầu