confiscar
C1động từ (verb)
/konfisˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tịch thâu, tịch thuđộng từto confiscate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể confiscarDanh động từ confiscandoPhân từ confiscado
| Presente | |
|---|---|
| yo | confisco |
| tú | confiscas |
| él/ella/Ud. | confisca |
| nosotros | confiscamos |
| vosotros | confiscáis |
| ellos/Uds. | confiscan |
Họ từ (word family)
cùng gốc confiscarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh