Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confirmable
tính từ
(adjective)
/konfiɾˈmable/
Nghĩa chính
1
Có thể xác nhận
tính từ
confirmable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confirmable
Dạng gốc
(base form)
confirmable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
confirmable
Xem confirm
AI
1
Có thể xác nhận
1
Có thể xác nhận
1
Có thể xác nhận