Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
confeti
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konˈfeti/
Nghĩa chính
1
Hoa giấy
danh từ
confetti
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confeti
Dạng gốc
(base form)
confeti
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
confetti
Giấy hoa, giấy màu rắc
Ví dụ
A
los
pocos
segundos
,
al
levantar
Guardado
el
trofeo
,
se
desató
una
lluvia
de
confeti
amarillo
y
fuegos
artificiales
.
AI
1
Hoa giấy
1
Hoa giấy
1
Hoa giấy