Dịch

confeti

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/konˈfeti/

Nghĩa chính

  1. Hoa giấydanh từconfetti

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confetiDạng gốc (base form)
  2. confetisSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .

AI